TanroDictionary Sổ từ

淵 ふち

UYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vực sâu, chỗ nước sâudanh từ
  2. vực thẳm (tuyệt vọng), bờ vực (cái chết)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deep pool; deep water; abyssdanh từ
  2. depths (e.g. of despair); grip (e.g. of death)danh từ
  3. edgechữ Hán

Cách dùng

"Vực sâu" (chỗ nước sâu và chảy chậm): 「川の淵」 — chỗ nước sâu của sông. Thường dùng nghĩa bóng trong văn viết: 「絶望の淵」 — vực thẳm tuyệt vọng; 「死の淵」 — bờ vực cái chết; 「淵から這い上がる」 — vượt lên từ đáy vực. Đối với 瀬 (chỗ nước nông).

Ví dụ

  1. 彼は絶望の淵から立ち直った。

    Anh ấy đã vực dậy từ vực thẳm tuyệt vọng.

  2. 事故で一時は死の淵をさまよった。

    Vì tai nạn, có lúc anh ấy đã ở bên bờ vực cái chết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép