TanroDictionary Sổ từ

瀬 せ

LẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ nước nông, bãi cạndanh từ
  2. ghềnh, dòng chảy xiếtdanh từ
  3. chỗ đứng, vị trídanh từ
  4. cơ hộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shallows; shoaldanh từ
  2. rapids; current; torrentdanh từ
  3. position; placedanh từ
  4. chance; opportunitydanh từ

Cách dùng

"Chỗ nước nông; ghềnh": 「浅瀬」 — chỗ nông; 「瀬を渡る」 — lội qua chỗ cạn. Nghĩa bóng: 「立つ瀬がない」 — mất mặt, không còn chỗ đứng; 「逢瀬」 — cuộc hẹn hò lén. Đối lập 淵 (vực sâu).

Ví dụ

  1. 子供たちは川の浅瀬で遊んでいる。

    Bọn trẻ chơi ở chỗ nông của con sông.

  2. そんなことを言われたら、私の立つ瀬がない。

    Bị nói thế thì tôi còn mặt mũi nào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép