Nghĩa tiếng Việt
- cơn khátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thirstdanh từ
- to dry up, parch, resectchữ Hán
- drynesschữ Hán
- dry upaffix
Cách dùng
"Cơn khát" (văn viết): 「渇を癒やす」 — làm dịu cơn khát (cả nghĩa bóng: thỏa khao khát). Hằng ngày nói 喉の渇き.
Ví dụ
-
冷たい水で渇を癒やした。
Tôi làm dịu cơn khát bằng nước lạnh.
-
名作を読んで心の渇を癒やした。
Đọc tác phẩm hay để thỏa cơn khát tâm hồn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép