Nghĩa tiếng Việt
- điểm tuyệt đốidanh từ
- hoàn hảo, tuyệt vờitrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- perfect score; full marksdanh từ
- perfect; entirely satisfactory; excellenttrợ từ · danh từ
- a perfect score; full marksdanh từ
Cách dùng
"Điểm tuyệt đối" và "hoàn hảo": 「サービス満点」 — dịch vụ hoàn hảo; 「栄養満点」 — đầy đủ dinh dưỡng.
Ví dụ
-
数学のテストで満点を取りました。
Tôi được điểm tuyệt đối bài kiểm tra toán.
-
この料理は栄養満点です。
Món này rất giàu dinh dưỡng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép