Nghĩa tiếng Việt
- điểm khôngdanh từ
- (toán) nghiệm, không điểmdanh từ
- không độ C, điểm đóng băngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zero (points, marks); no marksdanh từ
- zero (of a function); rootdanh từ
- zero degrees (Celsius); freezing pointdanh từ
- zero on a test etc., no points earneddanh từ
- zero (value of a function’s independent variables when the value of the function is zero)danh từ
Cách dùng
"Điểm không" (bài thi): 「零点を取る」 — bị điểm 0. Còn là 0 độ C (điểm đóng băng) và nghiệm/điểm 0 trong toán học. Khẩu ngữ hay nói 0点 (れいてん).
Ví dụ
-
テストで零点を取ってしまった。
Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.
-
水は零点で凍る。
Nước đóng băng ở 0 độ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép