TanroDictionary Sổ từ

零点 れいてん

LINH ĐIỂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm khôngdanh từ
  2. (toán) nghiệm, không điểmdanh từ
  3. không độ C, điểm đóng băngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zero (points, marks); no marksdanh từ
  2. zero (of a function); rootdanh từ
  3. zero degrees (Celsius); freezing pointdanh từ
  4. zero on a test etc., no points earneddanh từ
  5. zero (value of a function’s independent variables when the value of the function is zero)danh từ

Cách dùng

"Điểm không" (bài thi): 「零点を取る」 — bị điểm 0. Còn là 0 độ C (điểm đóng băng) và nghiệm/điểm 0 trong toán học. Khẩu ngữ hay nói 0点 (れいてん).

Ví dụ

  1. テストで零点を取ってしまった。

    Tôi bị điểm không trong bài kiểm tra.

  2. 水は零点で凍る。

    Nước đóng băng ở 0 độ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép