TanroDictionary Sổ từ

源 みなもと

NGUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu nguồn (sông)danh từ
  2. nguồn gốc, căn nguyêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. source (of a river); fountainheaddanh từ
  2. source; origin; rootdanh từ
  3. a fountainhead (source of a river)danh từ
  4. a source, origindanh từ
  5. a surname, especially those who are descendants of Emperor Sagatên riêng

Cách dùng

"Nguồn, căn nguyên" (đọc みなもと): 「川の源」 — đầu nguồn sông; 「元気の源」 — nguồn sức sống. Văn viết; khẩu ngữ hay dùng 源泉, 起源, 〜源 (電源, 資源).

Ví dụ

  1. この川の源は山奥にある。

    Đầu nguồn con sông này nằm sâu trong núi.

  2. 家族の笑顔が私の元気の源だ。

    Nụ cười của gia đình là nguồn sức sống của tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「源」

源

げん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố nguồn, gốc

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố source; origin
  2. danh từ a source, origin
  3. affix fountainhead
  4. affix short for 源氏 (Genji): Minamoto clan

Cách dùng

"Nguồn" (みなもと): 「川の源」 — nguồn sông; 「健康の源」 — nguồn sức khỏe; 「〜に源を発する」 — bắt nguồn từ.

Từ gần nghĩa: 起源根源

Từ trái nghĩa: 末

Ví dụ

  • この川は富士山に源を発する。Con sông này bắt nguồn từ núi Phú Sĩ.
  • 睡眠は健康の源だ。Giấc ngủ là nguồn gốc sức khỏe.

Chữ Hán trong từ

源
NGUYÊN On: ゲン Kun: みなもと source; origin 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗