TanroDictionary Sổ từ

漆 うるし

TẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơn màidanh từ
  2. cây sơndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. East Asian lacquer; japandanh từ
  2. Chinese lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum, formerly Rhus verniciflua)danh từ
  3. lacquerdanh từ
  4. lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum)danh từ

Cách dùng

"Sơn mài; cây sơn": 「漆を塗る」 — quét sơn mài; 「漆塗り」 — đồ sơn mài; 「漆にかぶれる」 — bị dị ứng sơn. Đồ sơn mài Nhật còn gọi là 漆器.

Ví dụ

  1. このお椀には漆が塗ってある。

    Cái bát này được phủ sơn mài.

  2. 漆に触ってかぶれてしまった。

    Tôi chạm vào sơn mài và bị dị ứng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「漆」

漆

しち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the number seven, 7 (used only in legal documents, otherwise 七)

Chữ Hán trong từ

漆
TẤT, THẾ On: シツ Kun: うるし lacquer; varnish; seven 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗