Nghĩa tiếng Việt
- sơn màidanh từ
- cây sơndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- East Asian lacquer; japandanh từ
- Chinese lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum, formerly Rhus verniciflua)danh từ
- lacquerdanh từ
- lacquer tree (Toxicodendron vernicifluum)danh từ
Cách dùng
"Sơn mài; cây sơn": 「漆を塗る」 — quét sơn mài; 「漆塗り」 — đồ sơn mài; 「漆にかぶれる」 — bị dị ứng sơn. Đồ sơn mài Nhật còn gọi là 漆器.
Ví dụ
-
このお椀には漆が塗ってある。
Cái bát này được phủ sơn mài.
-
漆に触ってかぶれてしまった。
Tôi chạm vào sơn mài và bị dị ứng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「漆」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ the number seven, 7 (used only in legal documents, otherwise 七)