TanroDictionary Sổ từ

漢字 かんじ

HÁN TỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán, kanjidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kanji; Chinese characterdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「漢字」

漢字

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của Hán tự.