TanroDictionary Sổ từ
字

Chữ Hán 字 TỰ

Âm On
ジ
Âm Kun
あざ、あざな、-な
Nghĩa (Anh)
character; letter; word; section of village
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 字 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 字 40 từ