TanroDictionary Sổ từ

漫談 まんだん

MẠN ĐÀM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyện phiếm, tán gẫudanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. chat; desultory conversationdanh từ · động từ する
  2. incoherent, nonsense talkdanh từ
  3. a comic monologuedanh từ

Cách dùng

"Tấu hài độc thoại" hoặc "chuyện phiếm": 「漫談家」 — nghệ sĩ tấu hài đơn. Phân biệt 漫才 (hai người tấu hài).

Ví dụ

  1. 寄席で漫談を聞いて大笑いした。

    Nghe tấu hài ở rạp mà cười nghiêng ngả.

  2. 彼の漫談は時事ネタが面白い。

    Tiết mục tấu hài của ông ấy có những đề tài thời sự rất thú vị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「漫談」

漫談

まんだんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ chat, make desultory conversation
  2. động từ perform a comic chat

Chữ Hán trong từ

漫
MẠN, MAN On: マン Kun: みだり.に、そぞ.ろ cartoon; involuntarily; unrestrained; in spite of oneself; corrupt 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
談
ĐÀM On: ダン Kun: – discuss; talk 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗