Nghĩa tiếng Việt
chuyện phiếm, tán gẫu danh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
chat; desultory conversation danh từ · động từ する
incoherent, nonsense talk danh từ
a comic monologue danh từ
Cách dùng
"Tấu hài độc thoại" hoặc "chuyện phiếm": 「漫談家」 — nghệ sĩ tấu hài đơn. Phân biệt 漫才 (hai người tấu hài).
Ví dụ
寄席で漫談を聞いて大笑いした。
Nghe tấu hài ở rạp mà cười nghiêng ngả.
彼の漫談は時事ネタが面白い。
Tiết mục tấu hài của ông ấy có những đề tài thời sự rất thú vị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「漫談 」
Nghĩa tiếng Anh
động từ chat, make desultory conversation
động từ perform a comic chat
Chữ Hán trong từ
漫
MẠN, MAN
On: マン
Kun: みだり.に、そぞ.ろ
cartoon; involuntarily; unrestrained; in spite of oneself; corrupt
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗