炎
えんNghĩa tiếng Việt
- hậu tố viêm (bệnh viêm)
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố -itis (indicating an inflammatory disease)
- hậu tố -itis, inflammation of...
- affix flame, blaze
- affix burning
- affix firehot, red-hot
- affix passion, emotion
Cách dùng
(えん) Hậu tố y học "viêm": 「胃炎」 — viêm dạ dày, 「肺炎」 — viêm phổi, 「鼻炎」, 「関節炎」. Đứng riêng (ほのお) là "ngọn lửa".
Từ gần nghĩa: 炎症
Ví dụ
- 風邪をこじらせて肺炎になった。Cảm nặng thêm và bị viêm phổi.
- アレルギー性鼻炎で毎年春がつらい。Mỗi mùa xuân tôi khổ vì viêm mũi dị ứng.
Chữ Hán trong từ
炎
VIÊM, ĐÀM, DIỄM
On: エン
Kun: ほのお
inflammation; flame; blaze
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗