TanroDictionary Sổ từ

火 ひ

HOẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lửa, ngọn lửadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fire; flame; blazedanh từ
  2. a fire:; a flamedanh từ
  3. a fire:; cooking firedanh từ
  4. a fire:; a firestarterdanh từ
  5. a fire:; sparksdanh từ
  6. a fire:; light (matches or lighter)danh từ
  7. a fire:; heatdanh từ
  8. a fire:; a conflagrationdanh từ

Cách dùng

"Lửa": 「火をつける」 — châm lửa; 「火を消す」 — dập lửa; 「火にかける」 — bắc lên bếp; 「火事」 — hỏa hoạn. Thành ngữ 「火に油を注ぐ」 — đổ thêm dầu vào lửa. 火 là lửa nói chung, 炎 là ngọn lửa bùng cháy.

Ví dụ

  1. 鍋を火にかけて、お湯を沸かす。

    Bắc nồi lên bếp đun nước sôi.

  2. 寝る前にストーブの火を消してください。

    Trước khi ngủ hãy tắt lửa lò sưởi.

  3. ストーブの火を消してください。

    Please put out the stove’s fire.

  4. キャンプで火を囲んで話をした。

    We sat around the fire at the camp and talked.

  5. 料理で火を使って野菜を炒める。

    I use a cooking fire to stir-fry vegetables.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「火」

火

か

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) thứ Ba
  2. danh từ hỏa (hành thứ hai trong ngũ hành)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Tuesday
  2. danh từ fire (second of the five elements)
  3. danh từ a fire
  4. danh từ one of the five classical elements in traditional Chinese philosophy and medicine: see Wuxing (Chinese philosophy) on Wikipedia.Wikipedia
  5. danh từ under the old 律令 (Ritsuryō) system of ancient Japan, a military grouping, consisting of 10 soldiers: a squad
  6. danh từ short for 火曜日 (kayōbi): Tuesday
  7. affix fire
  8. affix light

Cách dùng

(か) Viết tắt 火曜日 — "thứ Ba": 「火・木」 trong lịch học, giờ mở cửa. Còn là "Hỏa" trong ngũ hành.

Từ gần nghĩa: 火曜日火曜

Ví dụ

  • ゴミの日は火と金です。Ngày đổ rác là thứ Ba và thứ Sáu.
  • 火曜は定休日です。Thứ Ba là ngày nghỉ cố định.

Chữ Hán trong từ

火
HỎA On: カ Kun: ひ、-び、ほ- fire 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

火

ほ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a fire

Chữ Hán trong từ

火
HỎA On: カ Kun: ひ、-び、ほ- fire 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗