TanroDictionary Sổ từ

無策 むさく

VÔ SÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có chính sách, không có biện phápdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. lack of policy; having no measures; lacking meansdanh từ · trợ từ · tính từ な
  2. nonresponsive, do-nothingtính từ い
  3. taking no action, a lack of policies, taking no measuresdanh từ

Cách dùng

"Bó tay, không có biện pháp" (phê phán chính quyền): 「無為無策」 — chẳng làm gì cả; 「政府の無策」.

Ví dụ

  1. 政府の無策が批判されている。

    Sự bất lực không có biện pháp của chính phủ đang bị chỉ trích.

  2. 無為無策のまま時間が過ぎた。

    Thời gian trôi qua mà chẳng có biện pháp gì.

  3. 政府の無策は非難されるべきだ。

    We should denounce the government for doing nothing on this issue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép