Nghĩa tiếng Việt
- không có chính sách, không có biện phápdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- lack of policy; having no measures; lacking meansdanh từ · trợ từ · tính từ な
- nonresponsive, do-nothingtính từ い
- taking no action, a lack of policies, taking no measuresdanh từ
Cách dùng
"Bó tay, không có biện pháp" (phê phán chính quyền): 「無為無策」 — chẳng làm gì cả; 「政府の無策」.
Ví dụ
-
政府の無策が批判されている。
Sự bất lực không có biện pháp của chính phủ đang bị chỉ trích.
-
無為無策のまま時間が過ぎた。
Thời gian trôi qua mà chẳng có biện pháp gì.
-
政府の無策は非難されるべきだ。
We should denounce the government for doing nothing on this issue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép