TanroDictionary Sổ từ

猟 りょう

LIỆP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự săn bắndanh từ
  2. thú săn, con mồidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hunting; shootingdanh từ
  2. game; quarrydanh từ
  3. hunting, huntchữ Hán
  4. game (animals that one hunts)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép