TanroDictionary Sổ từ

田 た

ĐIỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruộng lúadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rice fielddanh từ
  2. paddy, fieldchữ Hán
  3. rice paddydanh từ
  4. cultivated fielddanh từ
  5. a surnametên riêng

Cách dùng

"Ruộng lúa": 「田を耕す」 — cày ruộng; 「田植え」 — cấy lúa; 「田んぼ」 — ruộng (khẩu ngữ, thông dụng hơn). Ruộng khô là 畑.

Ví dụ

  1. 五月になると田植えが始まる。

    Đến tháng năm là bắt đầu cấy lúa.

  2. 家の前に広い田んぼが広がっている。

    Trước nhà là cánh đồng lúa rộng.

  3. 田を耕す

    to plow a rice field

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「田」

田

でん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix field
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

田
ĐIỀN On: デン Kun: た rice field; rice paddy 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗