TanroDictionary Sổ từ

由 よし

DO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do, nguyên cớ, ý nghĩadanh từ
  2. nghe nói rằng, được biết rằngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reason; significance; causedanh từ
  2. piece of information that one has heard; I hear that ...; it is said that ...danh từ
  3. from, arising from (よる)chữ Hán
  4. expresses hearsay (よし)chữ Hán
  5. because of (より)chữ Hán
  6. to be just like (なお…ごとし)chữ Hán

Cách dùng

"Nghe nói rằng" (văn thư từ trang trọng): 「〜の由」 — được biết rằng; 「お元気の由、何よりです」. Nghĩa "lý do" trong 「知る由もない」 — không cách nào biết được. Văn nói dùng 「〜そうだ」.

Ví dụ

  1. ご結婚の由、心よりお祝い申し上げます。

    Được biết anh chị đã kết hôn, xin chân thành chúc mừng.

  2. 彼が何を考えていたか、知る由もない。

    Không cách nào biết được anh ấy đã nghĩ gì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép