Nghĩa tiếng Việt
- sự viết tắt, lược bỏdanh từ · hậu tố
- đại cương, ý chínhdanh từ
- kế sách, chiến lược, mưu lượcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- abbreviation; omissiondanh từ · hậu tố
- outline; gistdanh từ
- plan; strategy; schemedanh từ
- to omitchữ Hán
- to abbreviatechữ Hán
- to invadechữ Hán
- abbreviation; short fordanh từ
Cách dùng
"Viết tắt, lược bỏ": 「〜の略」 — viết tắt của; 「以下略」 — phần sau xin lược; 「前略」 — mở đầu thư (lược phần chào hỏi). Động từ 「略す」 — viết tắt.
Ví dụ
-
「パソコン」は「パーソナルコンピューター」の略です。
"Pasokon" là viết tắt của "personal computer".
-
詳しい説明は略します。
Xin lược bỏ phần giải thích chi tiết.
-
以下略
as above
-
特急は特別急行の略。
Tokkyū is the abbreviation of tokubetsukyūkō.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「略」
略
ほぼ
Nhật
Thông dụng Hán Việt: LƯỢC
Nghĩa tiếng Việt
-
trạng từ hầu như, gần như
-
trạng từ đại khái, khoảng
Nghĩa tiếng Anh
-
trạng từ almost; nearly; for the most part
-
trạng từ roughly; approximately; about; around
Chữ Hán trong từ
略
LƯỢC
On: リャク
Kun: ほぼ、はぶ.く、おか.す、おさ.める、はかりごと、はか.る
abbreviation; omission; outline; shorten; capture; plunder
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗