TanroDictionary Sổ từ

略 りゃく

LƯỢC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự viết tắt, lược bỏdanh từ · hậu tố
  2. đại cương, ý chínhdanh từ
  3. kế sách, chiến lược, mưu lượcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. abbreviation; omissiondanh từ · hậu tố
  2. outline; gistdanh từ
  3. plan; strategy; schemedanh từ
  4. to omitchữ Hán
  5. to abbreviatechữ Hán
  6. to invadechữ Hán
  7. abbreviation; short fordanh từ

Cách dùng

"Viết tắt, lược bỏ": 「〜の略」 — viết tắt của; 「以下略」 — phần sau xin lược; 「前略」 — mở đầu thư (lược phần chào hỏi). Động từ 「略す」 — viết tắt.

Ví dụ

  1. 「パソコン」は「パーソナルコンピューター」の略です。

    "Pasokon" là viết tắt của "personal computer".

  2. 詳しい説明は略します。

    Xin lược bỏ phần giải thích chi tiết.

  3. 以下略

    as above

  4. 特急は特別急行の略。

    Tokkyū is the abbreviation of tokubetsukyūkō.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「略」

略

ほぼ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng từ hầu như, gần như
  2. trạng từ đại khái, khoảng

Nghĩa tiếng Anh

  1. trạng từ almost; nearly; for the most part
  2. trạng từ roughly; approximately; about; around

Chữ Hán trong từ

略
LƯỢC On: リャク Kun: ほぼ、はぶ.く、おか.す、おさ.める、はかりごと、はか.る abbreviation; omission; outline; shorten; capture; plunder 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗