TanroDictionary Sổ từ
略

Chữ Hán 略 LƯỢC

Âm On
リャク
Âm Kun
ほぼ、はぶ.く、おか.す、おさ.める、はかりごと、はか.る
Nghĩa (Anh)
abbreviation; omission; outline; shorten; capture; plunder
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 略 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 略 20 từ