TanroDictionary Sổ từ

番 ばん

PHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số (thứ tự)danh từ · hậu tố
  2. lượt, phiên (của ai)danh từ
  3. canh gác, trông coidanh từ
  4. thứ hạng, vị tríhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. number (in a series)danh từ · hậu tố
  2. (one's) turndanh từ
  3. watch; guard; lookoutdanh từ
  4. rank; standing; positionhậu tố
  5. bout; matchdanh từ · hậu tố
  6. pieces (in a collection)hậu tố
  7. one's turn (as in a game, etc.)danh từ
  8. matchestrợ số từ

Cách dùng

"Số thứ tự; lượt; trông coi": 「一番」 — số 1, nhất; 「電話番号」 — số điện thoại; 「私の番」 — lượt của tôi; 「店番をする」 — trông cửa hàng; 「留守番」 — trông nhà. Đọc ばん.

Ví dụ

  1. 次はあなたの番ですよ。

    Tiếp theo là lượt của bạn đấy.

  2. 母が出かけている間、私が留守番をした。

    Trong lúc mẹ đi vắng, tôi trông nhà.

  3. 次は君の番ですよ。

    It's your turn next.

  4. 一番

    first

  5. 二番

    second

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép