Nghĩa tiếng Việt
- số (thứ tự)danh từ · hậu tố
- lượt, phiên (của ai)danh từ
- canh gác, trông coidanh từ
- thứ hạng, vị tríhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- number (in a series)danh từ · hậu tố
- (one's) turndanh từ
- watch; guard; lookoutdanh từ
- rank; standing; positionhậu tố
- bout; matchdanh từ · hậu tố
- pieces (in a collection)hậu tố
- one's turn (as in a game, etc.)danh từ
- matchestrợ số từ
Cách dùng
"Số thứ tự; lượt; trông coi": 「一番」 — số 1, nhất; 「電話番号」 — số điện thoại; 「私の番」 — lượt của tôi; 「店番をする」 — trông cửa hàng; 「留守番」 — trông nhà. Đọc ばん.
Ví dụ
-
次はあなたの番ですよ。
Tiếp theo là lượt của bạn đấy.
-
母が出かけている間、私が留守番をした。
Trong lúc mẹ đi vắng, tôi trông nhà.
-
次は君の番ですよ。
It's your turn next.
-
一番
first
-
二番
second
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép