Nghĩa tiếng Việt
- thứ tự, lượtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- order; turndanh từ
Cách dùng
"Thứ tự, lượt": 「順番を待つ」 — chờ lượt; 「順番に並ぶ」 — xếp hàng theo thứ tự; 「順番が来る」 — đến lượt. Thông dụng trong văn nói.
Ví dụ
-
順番に並んでお待ちください。
Xin hãy xếp hàng theo thứ tự chờ đợi.
-
やっと私の順番が来た。
Cuối cùng cũng đến lượt tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép