TanroDictionary Sổ từ

順番 じゅんばん

THUẬN PHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ tự, lượtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. order; turndanh từ

Cách dùng

"Thứ tự, lượt": 「順番を待つ」 — chờ lượt; 「順番に並ぶ」 — xếp hàng theo thứ tự; 「順番が来る」 — đến lượt. Thông dụng trong văn nói.

Ví dụ

  1. 順番に並んでお待ちください。

    Xin hãy xếp hàng theo thứ tự chờ đợi.

  2. やっと私の順番が来た。

    Cuối cùng cũng đến lượt tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép