TanroDictionary Sổ từ

疑義 ぎぎ

NGHI NGHĨA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều nghi vấn, nghi ngờdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. doubtdanh từ
  2. doubt; doubtful pointdanh từ

Cách dùng

"Điểm nghi vấn" (văn bản, pháp lý): 「疑義を呈する」 — nêu nghi vấn; 「疑義が生じる」 — phát sinh nghi vấn. Rất trang trọng.

Ví dụ

  1. 専門家がその調査結果に疑義を呈した。

    Chuyên gia đã nêu nghi vấn về kết quả điều tra đó.

  2. 契約の解釈に疑義が生じた。

    Đã phát sinh nghi vấn về cách hiểu hợp đồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép