Nghĩa tiếng Việt
- điều nghi vấn, nghi ngờdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- doubtdanh từ
- doubt; doubtful pointdanh từ
Cách dùng
"Điểm nghi vấn" (văn bản, pháp lý): 「疑義を呈する」 — nêu nghi vấn; 「疑義が生じる」 — phát sinh nghi vấn. Rất trang trọng.
Ví dụ
-
専門家がその調査結果に疑義を呈した。
Chuyên gia đã nêu nghi vấn về kết quả điều tra đó.
-
契約の解釈に疑義が生じた。
Đã phát sinh nghi vấn về cách hiểu hợp đồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép