TanroDictionary Sổ từ

白地 しろじ

BẠCH ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền trắngdanh từ
  2. để trốngđịnh từ
  3. (cổ) trinh nữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. white backgrounddanh từ
  2. blankđịnh từ
  3. female virgindanh từ

Cách dùng

"Nền trắng" (しろじ): 「白地に赤」 — nền trắng chữ/hình đỏ. Đọc しらじ/はくち: để trống (「白地手形」 — hối phiếu để trống).

Ví dụ

  1. 日本の国旗は白地に赤い丸だ。

    Quốc kỳ Nhật là hình tròn đỏ trên nền trắng.

  2. 白地のシャツに青い模様が入っている。

    Chiếc áo nền trắng có họa tiết màu xanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「白地」

白地

はくち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ vải trắng
  2. danh từ đất trống
  3. danh từ (cổ) phụ nữ đứng đắn (không phải kỹ nữ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ white cloth
  2. danh từ empty land; empty lot
  3. danh từ respectable woman (as opposed to a prostitute)

Cách dùng

"Nền trắng" (しろじ): vải/giấy nền trắng: 「白地に赤の模様」. Đọc はくち: đất trống chưa sử dụng (quy hoạch đô thị).

Từ gần nghĩa: 白

Từ trái nghĩa: 色地

Ví dụ

  • 日本の国旗は白地に赤い丸だ。Quốc kỳ Nhật là hình tròn đỏ trên nền trắng.
  • 白地の浴衣を買った。Tôi mua bộ yukata nền trắng.

Chữ Hán trong từ

白
BẠCH On: ハク、ビャク Kun: しろ、しら-、しろ.い white 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
地
ĐỊA On: チ、ジ Kun: – ground; earth 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗