白地
はくちNghĩa tiếng Việt
- danh từ vải trắng
- danh từ đất trống
- danh từ (cổ) phụ nữ đứng đắn (không phải kỹ nữ)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ white cloth
- danh từ empty land; empty lot
- danh từ respectable woman (as opposed to a prostitute)
Cách dùng
"Nền trắng" (しろじ): vải/giấy nền trắng: 「白地に赤の模様」. Đọc はくち: đất trống chưa sử dụng (quy hoạch đô thị).
Từ gần nghĩa: 白
Từ trái nghĩa: 色地
Ví dụ
- 日本の国旗は白地に赤い丸だ。Quốc kỳ Nhật là hình tròn đỏ trên nền trắng.
- 白地の浴衣を買った。Tôi mua bộ yukata nền trắng.
Chữ Hán trong từ
白
地