TanroDictionary Sổ từ

益 えき

ÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lợi ích, ích lợi, điều tốtdanh từ
  2. lợi nhuận, tiền lờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. benefit; use; good; advantage; gaindanh từ
  2. profit; gainsdanh từ

Cách dùng

"Lợi ích": 「益になる」 — có ích; 「何の益もない」 — chẳng có ích gì; từ ghép 「利益」「有益」「公益」. Văn viết, trang trọng; hội thoại dùng 得/役に立つ.

Ví dụ

  1. そんな議論をしても何の益もない。

    Tranh luận như vậy chẳng có ích gì.

  2. この研究は社会の益になる。

    Nghiên cứu này có ích cho xã hội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「益」

益

やく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ benefit

Chữ Hán trong từ

益
ÍCH On: エキ、ヤク Kun: ま.す benefit; gain; profit; advantage 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗