Nghĩa tiếng Việt
- lợi ích, ích lợi, điều tốtdanh từ
- lợi nhuận, tiền lờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- benefit; use; good; advantage; gaindanh từ
- profit; gainsdanh từ
Cách dùng
"Lợi ích": 「益になる」 — có ích; 「何の益もない」 — chẳng có ích gì; từ ghép 「利益」「有益」「公益」. Văn viết, trang trọng; hội thoại dùng 得/役に立つ.
Ví dụ
-
そんな議論をしても何の益もない。
Tranh luận như vậy chẳng có ích gì.
-
この研究は社会の益になる。
Nghiên cứu này có ích cho xã hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「益」
益
やく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÍCH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ benefit