目
もくNghĩa tiếng Việt
- danh từ bộ (sinh học)
- danh từ mục, hạng mục
- trợ số từ (cờ vây) lượng từ đếm quân, đất
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ order
- danh từ item (of a budget revision, etc.)
- trợ số từ counter for played stones; counter for surrounded points
- danh từ an order in biology: smaller than a class, bigger than a family
- danh từ a playing piece in a board game, such as a stone in the game of go
- danh từ a point in the game of go
Cách dùng
"Mục, hạng mục" (もく): trong phân loại học là "bộ" (giữa 綱 và 科): 「霊長目」. Cờ vây: đếm đất, quân: 「三目勝ち」.
Từ gần nghĩa: 項目
Ví dụ
- 人間は霊長目に属する。Con người thuộc bộ Linh trưởng.
- 黒の三目勝ちだった。Quân đen thắng 3 mục.
Chữ Hán trong từ
目
MỤC
On: モク、ボク
Kun: め、-め、ま-
eye; class; look; insight; experience; care; favor
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗