TanroDictionary Sổ từ

眼 まなこ

NHÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con mắt, nhãn cầudanh từ
  2. (cổ) con ngươi và mống mắtdanh từ
  3. (cổ) nhãn quan, óc quan sátdanh từ
  4. (cổ) tầm mắt, ánh nhìndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eye; eyeballdanh từ
  2. pupil and (dark) iris of the eyedanh từ
  3. insight; perceptivity; power of observationdanh từ
  4. look; field of visiondanh từ
  5. core; center; centre; essencedanh từ

Cách dùng

"Con mắt" (đọc め hoặc がん, văn viết, y khoa): 「眼科」 — khoa mắt; 「眼鏡」 — kính; 「肉眼」 — mắt thường. 「眼」 trang trọng hơn 目; dùng cho cả "nhãn quan": 「確かな眼」 — con mắt tinh tường.

Ví dụ

  1. 眼科で視力を検査した。

    Tôi đã kiểm tra thị lực ở khoa mắt.

  2. その星は肉眼でも見える。

    Ngôi sao đó có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「眼」

眼

がん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ mắt
  2. danh từ tầm nhìn, con mắt quan sát
  3. danh từ (hiếm) điểm chính, ý chính
  4. danh từ (hiếm) lỗ
  5. trợ số từ đơn vị đếm mắt (cờ vây)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ eye
  2. danh từ insight; vision; power of observation
  3. danh từ gist; main point
  4. danh từ hole
  5. trợ số từ counter for eyes of a group of stones

Cách dùng

(がん) "Mắt, con mắt": khẩu ngữ 「眼をつける/ガンをつける」 — nhìn trừng gây sự; 「眼科」; "tầm nhìn": 「審美眼」, 「〜眼」.

Từ gần nghĩa: 目眼差し

Ví dụ

  • 不良にガンをつけられた。Tôi bị bọn du côn nhìn trừng gây sự.
  • 彼女は美術品を見る審美眼がある。Cô ấy có con mắt thẩm mỹ khi xem tác phẩm nghệ thuật.

Chữ Hán trong từ

眼
NHÃN On: ガン、ゲン Kun: まなこ、め eyeball 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗