TanroDictionary Sổ từ

相関関係 そうかんかんけい

TƯƠNG QUAN QUAN HỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối tương quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. correlation; interrelation; intertwiningdanh từ

Cách dùng

"Mối tương quan": 「〜と〜の間に相関関係がある」 — giữa ~ và ~ có tương quan; 「正の相関関係」 — tương quan thuận. Cần phân biệt với 因果関係 (quan hệ nhân quả).

Ví dụ

  1. 睡眠時間と成績には相関関係がある。

    Có mối tương quan giữa thời gian ngủ và thành tích học tập.

  2. 相関関係は因果関係を意味しない。

    Tương quan không có nghĩa là nhân quả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép