Nghĩa tiếng Việt
- mối tương quandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- correlation; interrelation; intertwiningdanh từ
Cách dùng
"Mối tương quan": 「〜と〜の間に相関関係がある」 — giữa ~ và ~ có tương quan; 「正の相関関係」 — tương quan thuận. Cần phân biệt với 因果関係 (quan hệ nhân quả).
Ví dụ
-
睡眠時間と成績には相関関係がある。
Có mối tương quan giữa thời gian ngủ và thành tích học tập.
-
相関関係は因果関係を意味しない。
Tương quan không có nghĩa là nhân quả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép