真
まNghĩa tiếng Việt
- tiền tố đúng, chính (vd: chính đông)
- tiền tố thuần, thật
- danh từ chân lý, sự thật
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố just; right; due (east)
- tiền tố pure; genuine; true
- danh từ truth
Cách dùng
(ま) Tiền tố "đúng, chính, thuần, thật": 「真東」 — chính đông, 「真冬」 — giữa mùa đông, 「真っ白」, 「真新しい」, 「真心」.
Từ gần nghĩa: 真っ
Ví dụ
- 太陽は真東から昇る。Mặt trời mọc ở chính đông.
- 真冬の北海道はとても寒い。Hokkaido giữa mùa đông rất lạnh.
Chữ Hán trong từ
真
CHÂN
On: シン
Kun: ま、ま-、まこと
true; reality; Buddhist sect
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗