TanroDictionary Sổ từ

真っ先 まっさき

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu tiên, trước hết, ngay hàng đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the head; the foremost; beginning; the very frontdanh từ
  2. the very first; the foremostdanh từ

Cách dùng

"Trước hết, đầu tiên": 「真っ先に」 — ngay đầu tiên; 「真っ先に駆けつける」 — chạy đến đầu tiên. Nhấn mạnh hơn 最初に.

Ví dụ

  1. 家に帰ると真っ先にシャワーを浴びる。

    Về nhà là tôi tắm vòi sen trước tiên.

  2. 彼は真っ先に手を挙げた。

    Anh ấy là người giơ tay đầu tiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép