Nghĩa tiếng Việt
- đầu tiên, trước hết, ngay hàng đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the head; the foremost; beginning; the very frontdanh từ
- the very first; the foremostdanh từ
Cách dùng
"Trước hết, đầu tiên": 「真っ先に」 — ngay đầu tiên; 「真っ先に駆けつける」 — chạy đến đầu tiên. Nhấn mạnh hơn 最初に.
Ví dụ
-
家に帰ると真っ先にシャワーを浴びる。
Về nhà là tôi tắm vòi sen trước tiên.
-
彼は真っ先に手を挙げた。
Anh ấy là người giơ tay đầu tiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép