TanroDictionary Sổ từ

矢 や

THỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũi têndanh từ
  2. cái nêm, cái chêmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arrowdanh từ
  2. wedge; chockdanh từ
  3. an arrowdanh từ
  4. a wedge used to break hard objects such as wood or stonedanh từ
  5. a 家紋 (kamon, “family crest”) with various designs of arrowsdanh từ
  6. a place nametên riêng

Cách dùng

"Mũi tên": 「矢を射る」 — bắn tên; 「弓矢」 — cung tên; 「矢印」 — dấu mũi tên. Thành ngữ 「矢のような催促」 — giục liên tục; 「光陰矢の如し」 — thời gian trôi nhanh như tên bay; 「白羽の矢が立つ」 — được chọn trúng.

Ví dụ

  1. 彼は的に向かって矢を射た。

    Anh ấy bắn mũi tên vào hồng tâm.

  2. 光陰矢の如しと言うが、本当に一年は早い。

    Người ta nói thời gian như tên bay, quả thật một năm trôi qua thật nhanh.

  3. 光陰矢の如し。

    Shine and shadow, just like an arrow. → Time flies like an arrow.

  4. ますらをの弓末振り起し射つる矢を後見む人は語り継ぐがね

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「矢」

矢

さ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an arrow

Ví dụ

  • 荒し男のいをさ手挟み向ひ立ちかなるましづみ出でてと我が来る(please add an English translation of this example)

Chữ Hán trong từ

矢
THỈ On: シ Kun: や dart; arrow 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗