短絡
たんらくするNghĩa tiếng Anh
- động từ short (cause a short circuit)
- động từ connect (associate) hastily
Chữ Hán trong từ
短
ĐOẢN
On: タン
Kun: みじか.い
short; brevity; fault; defect; weak point
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
絡
LẠC
On: ラク
Kun: から.む、から.まる
entwine; coil around; get caught in
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗