TanroDictionary Sổ từ

短絡 たんらく

ĐOẢN LẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đoản mạch, chập điệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự suy diễn vội vàng, kết luận hấp tấpdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short circuit; shortdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. illogical jump; drawing a hasty inference (between two events); jumping to conclusions; acting rashlydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. a leap in logic (that skips steps), a jump to a conclusiondanh từ

Cách dùng

"Đoản mạch; suy diễn vội vàng": 「短絡的な考え」 — suy nghĩ nông cạn, kết luận vội; nghĩa điện: chập mạch (= ショート).

Ví dụ

  1. 一度の失敗で諦めるのは短絡的だ。

    Bỏ cuộc chỉ vì một lần thất bại là suy nghĩ nông cạn.

  2. 配線の短絡が火事の原因だった。

    Chập mạch dây điện là nguyên nhân vụ cháy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「短絡」

短絡

たんらくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ short (cause a short circuit)
  2. động từ connect (associate) hastily

Chữ Hán trong từ

短
ĐOẢN On: タン Kun: みじか.い short; brevity; fault; defect; weak point 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
絡
LẠC On: ラク Kun: から.む、から.まる entwine; coil around; get caught in 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗