TanroDictionary Sổ từ
短

Chữ Hán 短 ĐOẢN

Âm On
タン
Âm Kun
みじか.い
Nghĩa (Anh)
short; brevity; fault; defect; weak point
Số nét
12
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 短 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 短 26 từ