Nghĩa tiếng Việt
- truyện ngắn, phim ngắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- short story; short film; short poemdanh từ
- short storiesdanh từ
Cách dùng
"Truyện ngắn, phim ngắn": 「短編小説」 — truyện ngắn; 「短編映画」 — phim ngắn; 「短編集」 — tuyển tập truyện ngắn. Ngược: 長編.
Ví dụ
-
寝る前に短編小説を一つ読む。
Trước khi ngủ tôi đọc một truyện ngắn.
-
彼の短編映画が賞を取った。
Phim ngắn của anh ấy đã đoạt giải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép