TanroDictionary Sổ từ

石亭 せきてい

THẠCH ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sekitei (lữ quán)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Sekitei (ryokan)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép