TanroDictionary Sổ từ
石

Chữ Hán 石 THẠCH

Âm On
セキ、シャク、コク
Âm Kun
いし
Nghĩa (Anh)
stone
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 石 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 石 40 từ