TanroDictionary Sổ từ

石垣 いしがき

THẠCH VIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tường đá, bờ kè đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone walldanh từ
  2. Ishigaki Islandtên riêng
  3. Ishigaki (a city in Okinawa Prefecture, Japan)tên riêng
  4. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép