Nghĩa tiếng Việt
- tường đá, bờ kè đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stone walldanh từ
- Ishigaki Islandtên riêng
- Ishigaki (a city in Okinawa Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép