Nghĩa tiếng Việt
- nhà đá, hang đádanh từ
- mộ đá, huyệt đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stone hut; rock chamberdanh từ
- tomb; stone burial chamberdanh từ
Cách dùng
"Hầm mộ đá, buồng đá" (khảo cổ): 「古墳の石室」 — hầm mộ đá trong gò mộ cổ. Đọc せきしつ. Ít dùng ngoài lĩnh vực lịch sử, khảo cổ.
Ví dụ
-
古墳の石室から副葬品が見つかった。
Đã tìm thấy đồ tùy táng trong hầm mộ đá của gò mộ cổ.
-
石室の内部が一般公開された。
Bên trong hầm mộ đá đã được mở cho công chúng tham quan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「石室」
石室
いしむろ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THẠCH THẤT
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ stone hut