TanroDictionary Sổ từ

石室 せきしつ

THẠCH THẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà đá, hang đádanh từ
  2. mộ đá, huyệt đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone hut; rock chamberdanh từ
  2. tomb; stone burial chamberdanh từ

Cách dùng

"Hầm mộ đá, buồng đá" (khảo cổ): 「古墳の石室」 — hầm mộ đá trong gò mộ cổ. Đọc せきしつ. Ít dùng ngoài lĩnh vực lịch sử, khảo cổ.

Ví dụ

  1. 古墳の石室から副葬品が見つかった。

    Đã tìm thấy đồ tùy táng trong hầm mộ đá của gò mộ cổ.

  2. 石室の内部が一般公開された。

    Bên trong hầm mộ đá đã được mở cho công chúng tham quan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「石室」

石室

いしむろ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stone hut

Chữ Hán trong từ

石
THẠCH On: セキ、シャク、コク Kun: いし stone 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
室
THẤT On: シツ Kun: むろ room; apartment; chamber; greenhouse; cellar 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗