TanroDictionary Sổ từ

砦 とりで

TRẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháo đài, đồn lũydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fort; fortress; stronghold; fortificationdanh từ

Cách dùng

"Pháo đài, đồn lũy": 「砦を築く」 — xây đồn; nghĩa bóng: thành trì cuối cùng (「最後の砦」).

Ví dụ

  1. 山の上に砦が築かれた。

    Một pháo đài được xây trên núi.

  2. 裁判所は人権を守る最後の砦だ。

    Tòa án là thành trì cuối cùng bảo vệ nhân quyền.

  3. 最後の砦を崩す

    break down the last fort

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép