Nghĩa tiếng Việt
- pháo đài, đồn lũydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fort; fortress; stronghold; fortificationdanh từ
Cách dùng
"Pháo đài, đồn lũy": 「砦を築く」 — xây đồn; nghĩa bóng: thành trì cuối cùng (「最後の砦」).
Ví dụ
-
山の上に砦が築かれた。
Một pháo đài được xây trên núi.
-
裁判所は人権を守る最後の砦だ。
Tòa án là thành trì cuối cùng bảo vệ nhân quyền.
-
最後の砦を崩す
break down the last fort
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép