Nghĩa tiếng Việt
- trên không, giữa không trungdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (in) the air; midair; skydanh từ
- midair; the air; the skydanh từ
Cách dùng
"Trên không": 「空中に浮かぶ」 — lơ lửng trên không; 「空中ブランコ」 — đu bay (xiếc); 「空中分解」 — tan rã giữa chừng (nghĩa bóng).
Ví dụ
-
風船が空中に浮かんでいる。
Bóng bay đang lơ lửng trên không.
-
計画は空中分解してしまった。
Kế hoạch đã tan rã giữa chừng.
-
空中で回る
to spin around in the air
-
空中を眺める
to stare off into nothingness
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép