TanroDictionary Sổ từ

空中 くうちゅう

KHÔNG TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên không, giữa không trungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (in) the air; midair; skydanh từ
  2. midair; the air; the skydanh từ

Cách dùng

"Trên không": 「空中に浮かぶ」 — lơ lửng trên không; 「空中ブランコ」 — đu bay (xiếc); 「空中分解」 — tan rã giữa chừng (nghĩa bóng).

Ví dụ

  1. 風船が空中に浮かんでいる。

    Bóng bay đang lơ lửng trên không.

  2. 計画は空中分解してしまった。

    Kế hoạch đã tan rã giữa chừng.

  3. 空中で回る

    to spin around in the air

  4. 空中を眺める

    to stare off into nothingness

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép