TanroDictionary Sổ từ

宙 ちゅう

TRỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không trung, giữa không trungdanh từ
  2. (thuộc) lòng, (nhớ) thuộc lòngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. space; air; midairdanh từ
  2. (from) memory; (by) heartdanh từ
  3. mid-airchữ Hán

Cách dùng

"Không trung": 「宙に浮く」 — lơ lửng trên không; (kế hoạch) bị treo lơ lửng; 「宙返り」 — nhào lộn; 「宙で言う」 — đọc thuộc lòng. Đọc ちゅう.

Ví dụ

  1. 予算が足りず、計画は宙に浮いたままだ。

    Do thiếu kinh phí, kế hoạch vẫn bị treo lơ lửng.

  2. 彼はその詩を宙で言える。

    Anh ấy đọc thuộc lòng được bài thơ đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép