空間
Nghĩa tiếng Việt
- danh từ Dạng chữ Hán của không gian.
KHÔNG GIAN
"Không gian, khoảng trống": 「空間を活用する」 — tận dụng không gian; 「生活空間」 — không gian sống; 「宇宙空間」 — không gian vũ trụ. Khác スペース (khẩu ngữ hơn).
狭い部屋の空間を上手に使う。
Sử dụng khéo léo không gian căn phòng chật.
このカフェは落ち着いた空間だ。
Quán cà phê này là một không gian yên tĩnh.
くつろぎの空間
relaxation area
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép