TanroDictionary Sổ từ

空間 くうかん

KHÔNG GIAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không gian, khoảng trốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. space; room; airspacedanh từ
  2. area, roomdanh từ

Cách dùng

"Không gian, khoảng trống": 「空間を活用する」 — tận dụng không gian; 「生活空間」 — không gian sống; 「宇宙空間」 — không gian vũ trụ. Khác スペース (khẩu ngữ hơn).

Ví dụ

  1. 狭い部屋の空間を上手に使う。

    Sử dụng khéo léo không gian căn phòng chật.

  2. このカフェは落ち着いた空間だ。

    Quán cà phê này là một không gian yên tĩnh.

  3. くつろぎの空間

    relaxation area

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「空間」

空間

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của không gian.