TanroDictionary Sổ từ

立ち会う たちあう

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có mặt, chứng kiến (đặc biệt khi sinh nở), tham dựđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be present (esp. during a birth); to be witness to; to attendđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Có mặt chứng kiến": 「出産に立ち会う」 — có mặt khi vợ sinh; 「契約に立ち会う」 — làm chứng ký hợp đồng; danh từ 「立ち会い」, 「立会人」 — người chứng kiến.

Ví dụ

  1. 夫は妻の出産に立ち会った。

    Người chồng có mặt lúc vợ sinh.

  2. 弁護士の立ち会いのもとで契約を結んだ。

    Hợp đồng được ký dưới sự chứng kiến của luật sư.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép