Nghĩa tiếng Việt
- có mặt, chứng kiến (đặc biệt khi sinh nở), tham dựđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be present (esp. during a birth); to be witness to; to attendđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Có mặt chứng kiến": 「出産に立ち会う」 — có mặt khi vợ sinh; 「契約に立ち会う」 — làm chứng ký hợp đồng; danh từ 「立ち会い」, 「立会人」 — người chứng kiến.
Ví dụ
-
夫は妻の出産に立ち会った。
Người chồng có mặt lúc vợ sinh.
-
弁護士の立ち会いのもとで契約を結んだ。
Hợp đồng được ký dưới sự chứng kiến của luật sư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép