Nghĩa tiếng Việt
- vị trí, hoàn cảnhdanh từ
- lập trường, quan điểmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- position; situationdanh từ
- viewpoint; standpoint; point of viewdanh từ
Cách dùng
"Vị trí, hoàn cảnh; lập trường": 「相手の立場に立つ」 — đặt mình vào vị trí người khác; 「立場がない」 — mất mặt; 「〜の立場から」 — từ lập trường của.
Ví dụ
-
相手の立場に立って考えてみなさい。
Hãy thử đặt mình vào vị trí của người kia mà suy nghĩ.
-
私の立場では何も言えない。
Ở vị trí của tôi thì không thể nói gì.
-
それではこちらの立場がない。
You put me in a difficult position.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép