TanroDictionary Sổ từ

地位 ちい

ĐỊA VỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa vị (xã hội)danh từ
  2. chức vị, cương vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (social) position; status; standingdanh từ
  2. position (in a company, organization, etc.); post; rankdanh từ
  3. position in society, social standing, social statusdanh từ
  4. the location or site of somethingdanh từ

Cách dùng

"Địa vị, chức vị": 「社会的地位」 — địa vị xã hội; 「地位が高い」 — địa vị cao; 「女性の地位向上」 — nâng cao vị thế phụ nữ.

Ví dụ

  1. 彼は社会的地位の高い人だ。

    Ông ấy là người có địa vị xã hội cao.

  2. 女性の地位はまだ十分に向上していない。

    Vị thế của phụ nữ vẫn chưa được nâng cao đầy đủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép