Nghĩa tiếng Việt
- địa vị (xã hội)danh từ
- chức vị, cương vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (social) position; status; standingdanh từ
- position (in a company, organization, etc.); post; rankdanh từ
- position in society, social standing, social statusdanh từ
- the location or site of somethingdanh từ
Cách dùng
"Địa vị, chức vị": 「社会的地位」 — địa vị xã hội; 「地位が高い」 — địa vị cao; 「女性の地位向上」 — nâng cao vị thế phụ nữ.
Ví dụ
-
彼は社会的地位の高い人だ。
Ông ấy là người có địa vị xã hội cao.
-
女性の地位はまだ十分に向上していない。
Vị thế của phụ nữ vẫn chưa được nâng cao đầy đủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép