TanroDictionary Sổ từ

章 しょう

CHƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chương, phầndanh từ
  2. huy chương, huy hiệu, phù hiệudanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. chapter; sectiondanh từ
  2. medal; badge; insigniadanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Chương" (しょう): 「第一章」 — chương một; 「章に分ける」 — chia chương; 「新しい章」 — chương mới (nghĩa bóng). Còn có nghĩa huy hiệu trong 「勲章」, 「腕章」.

Ví dụ

  1. この本は全部で十の章からなる。

    Cuốn sách này gồm tất cả mười chương.

  2. 明日までに第三章を読んでおいてください。

    Hãy đọc trước chương ba trước ngày mai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「章」

章

あきら

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

章
CHƯƠNG On: ショウ Kun: – badge; chapter; composition; poem; design 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗