Nghĩa tiếng Việt
- thứ ... (tiền tố chỉ số thứ tự)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- prefix for forming ordinal numberstiền tố
- ordinal marker, often with affix 号tiền tố
Cách dùng
"Thứ ..." (tiền tố số thứ tự): 「第一」 — thứ nhất; 「第二次世界大戦」 — Thế chiến thứ hai; 「第3章」 — chương 3. Trang trọng hơn 〜番目; luôn đứng trước số.
Ví dụ
-
第一に、安全を考えなければならない。
Thứ nhất, phải nghĩ đến an toàn.
-
今日は第5課を勉強します。
Hôm nay chúng ta học bài 5.
-
第2号
The 2nd
-
第13話
Chapter 13
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép