TanroDictionary Sổ từ

第 だい

ĐỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ ... (tiền tố chỉ số thứ tự)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. prefix for forming ordinal numberstiền tố
  2. ordinal marker, often with affix 号tiền tố

Cách dùng

"Thứ ..." (tiền tố số thứ tự): 「第一」 — thứ nhất; 「第二次世界大戦」 — Thế chiến thứ hai; 「第3章」 — chương 3. Trang trọng hơn 〜番目; luôn đứng trước số.

Ví dụ

  1. 第一に、安全を考えなければならない。

    Thứ nhất, phải nghĩ đến an toàn.

  2. 今日は第5課を勉強します。

    Hôm nay chúng ta học bài 5.

  3. 第2号

    The 2nd

  4. 第13話

    Chapter 13

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép