TanroDictionary Sổ từ

筋 すじ

CÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ, gândanh từ
  2. tĩnh mạch, mạch máudanh từ
  3. thớ, sợidanh từ
  4. đường kẻ, vệt, sọcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. muscle; tendon; sinewdanh từ
  2. vein; arterydanh từ
  3. fiber; fibre; stringdanh từ
  4. line; stripe; streakdanh từ
  5. reason; logicdanh từ
  6. plot; storylinedanh từ
  7. lineage; descentdanh từ
  8. school (e.g. of scholarship or arts)danh từ

Cách dùng

"Cơ, gân; thớ; đường": 「筋肉」 — cơ bắp; 「筋を痛める」 — bị đau cơ; 「話の筋」 — mạch truyện; 「筋が通る」 — hợp lý, có lý lẽ; 「その筋」 — giới chuyên môn/nguồn tin. 筋トレ — tập cơ bắp.

Ví dụ

  1. 運動のしすぎで足の筋を痛めた。

    Tập quá sức nên tôi bị đau cơ chân.

  2. 彼の説明は筋が通っている。

    Lời giải thích của anh ấy hợp lý.

  3. みかんの白い筋

    the white stringy pith of an orange

  4. 筋がいい人

    a man of aptitude

  5. 一筋の光

    a single ray of light

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「筋」

筋

きん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cơ bắp

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ muscle

Cách dùng

(きん) "Cơ, cơ bắp": dùng trong từ ghép/khẩu ngữ: 「筋トレ」 — tập cơ, 「腹筋」 — cơ bụng, 「背筋」, 「筋肉」. Đọc すじ thì là "gân, thớ, mạch lạc".

Từ gần nghĩa: 筋肉

Từ trái nghĩa: 脂肪

Ví dụ

  • 毎朝腹筋を百回している。Mỗi sáng tôi tập cơ bụng một trăm cái.
  • 筋トレを始めて体が変わった。Bắt đầu tập cơ xong cơ thể tôi đã thay đổi.

Chữ Hán trong từ

筋
CÂN On: キン Kun: すじ muscle; sinew; tendon; fiber; plot; plan; descent 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗