筋
きんNghĩa tiếng Việt
- danh từ cơ bắp
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ muscle
Cách dùng
(きん) "Cơ, cơ bắp": dùng trong từ ghép/khẩu ngữ: 「筋トレ」 — tập cơ, 「腹筋」 — cơ bụng, 「背筋」, 「筋肉」. Đọc すじ thì là "gân, thớ, mạch lạc".
Từ gần nghĩa: 筋肉
Từ trái nghĩa: 脂肪
Ví dụ
- 毎朝腹筋を百回している。Mỗi sáng tôi tập cơ bụng một trăm cái.
- 筋トレを始めて体が変わった。Bắt đầu tập cơ xong cơ thể tôi đã thay đổi.
Chữ Hán trong từ
筋
CÂN
On: キン
Kun: すじ
muscle; sinew; tendon; fiber; plot; plan; descent
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗