TanroDictionary Sổ từ

策 さく

SÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế sách, chính sách, biện pháp, mưu kếdanh từ · hậu tố
  2. nét hất lên (nét thứ năm trong Vĩnh tự bát pháp)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plan; policy; means; measure; stratagem; schemedanh từ · hậu tố
  2. fifth principle of the Eight Principles of Yong; right upward flickdanh từ
  3. scheme; plan; policy; step; meanschữ Hán
  4. the fifth of the Eight Principles of Yongdanh từ

Cách dùng

"Kế sách, biện pháp": 「策を練る」 — bày mưu, nghĩ kế; 「策を講じる」 — đưa ra biện pháp; 「策に溺れる」 — tự hại vì mưu mẹo. Từ ghép: 対策 (đối sách), 政策 (chính sách), 解決策. Phân biệt 方法 (phương pháp, trung tính).

Ví dụ

  1. 政府は物価対策の策を講じた。

    Chính phủ đã đưa ra biện pháp đối phó vật giá.

  2. 試合前に勝つための策を練った。

    Trước trận đấu chúng tôi đã bàn kế để thắng.

  3. 正直は決して最上の策ではない。

    Honesty is never the best policy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép