Nghĩa tiếng Việt
- bột, bột mì, phấn, bụidanh từ
- (lóng) heroindanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- flour; meal; powder; dustdanh từ
- heroindanh từ
Cách dùng
"Bột": 「小麦粉」 — bột mì; 「粉薬」 — thuốc bột; 「粉にする」 — nghiền thành bột; 「粉雪」 — tuyết bột. Thành ngữ 「身を粉にして働く」 — làm việc quần quật. Đọc こな; trong từ ghép đọc こ (小麦粉) hoặc ふん (粉末).
Ví dụ
-
小麦粉と卵を混ぜてください。
Hãy trộn bột mì với trứng.
-
彼は家族のために身を粉にして働いた。
Anh ấy làm việc quần quật vì gia đình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「粉」
粉
デシメートル
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHẤN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đề-xi-mét
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ decimetre; decimeter
粉
こ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHẤN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ powder
-
danh từ flour