TanroDictionary Sổ từ

粉 こな

PHẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột, bột mì, phấn, bụidanh từ
  2. (lóng) heroindanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flour; meal; powder; dustdanh từ
  2. heroindanh từ

Cách dùng

"Bột": 「小麦粉」 — bột mì; 「粉薬」 — thuốc bột; 「粉にする」 — nghiền thành bột; 「粉雪」 — tuyết bột. Thành ngữ 「身を粉にして働く」 — làm việc quần quật. Đọc こな; trong từ ghép đọc こ (小麦粉) hoặc ふん (粉末).

Ví dụ

  1. 小麦粉と卵を混ぜてください。

    Hãy trộn bột mì với trứng.

  2. 彼は家族のために身を粉にして働いた。

    Anh ấy làm việc quần quật vì gia đình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「粉」

粉

デシメートル

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đề-xi-mét

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ decimetre; decimeter

Chữ Hán trong từ

粉
PHẤN On: フン Kun: デシメートル、こ、こな flour; powder; dust 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

粉

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ powder
  2. danh từ flour

Chữ Hán trong từ

粉
PHẤN On: フン Kun: デシメートル、こ、こな flour; powder; dust 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗