粛清
しゅくせいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to purge
Chữ Hán trong từ
粛
TÚC
On: シュク、スク
Kun: つつし.む
solemn; quietly; softly
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
清
THANH
On: セイ、ショウ、シン
Kun: きよ.い、きよ.まる、きよ.める
pure; purify; cleanse; exorcise; Manchu dynasty
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗