Trang chủChữ Hán N1粛 粛 Chữ Hán 粛 TÚC Âm Onシュク、スク Âm Kunつつし.む Nghĩa (Anh)solemn; quietly; softly Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 粛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 粛 7 từ 静粛せいしゅくim lặng, trật tự 厳粛げんしゅくtrang nghiêm, nghiêm trang 自粛じしゅくsự tự kiềm chế, tự hạn chế 粛正しゅくせいsự chỉnh đốn nghiêm khắc, trấn áp sai phạm 粛清しゅくせいcuộc thanh trừng 粛軍しゅくぐんthanh trừng quân đội 綱紀粛正こうきしゅくせいchấn chỉnh kỷ cương, bài trừ tham nhũng ← 粘 NIÊM 粧 TRANG →