TanroDictionary Sổ từ
粛

Chữ Hán 粛 TÚC

Âm On
シュク、スク
Âm Kun
つつし.む
Nghĩa (Anh)
solemn; quietly; softly
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粛 7 từ